声嘶力竭
—
Gợi nhớ
Từ "声嘶力竭" (shēng sī lì jié) mang nghĩa "khàn giọng", kết hợp bởi 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 嘶 (sī - tê): "Hí" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 竭 (jié - kiệt): "Kiệt sức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 嘶: Cái miệng (口) ngựa xé toạc không gian (斯) phát ra tiếng hí vang dội hay tiếng gió rít khàn đặc (嘶). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 竭: Đứng thẳng (立) dưới nắng gắt đến mức phải tự hỏi tại sao (曷) cơ thể lại mỏi mệt rã rời không còn chút sức lực, cạn kiệt, kiệt sức (竭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 声嘶力竭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:khàn giọng
Ví dụ (3)
歌手在舞台上声嘶力竭地歌唱。
Ca sĩ hát khàn cả giọng và kiệt sức trên sân khấu.
The singer sang at the top of his lungs on stage until his voice was hoarse.
他声嘶力竭地呼喊,但没有人听到。
Anh ấy gào khàn cả giọng để kêu cứu, nhưng không ai nghe thấy.
He shouted himself hoarse with all his strength, but no one heard him.
啦啦队在为自己的队伍声嘶力竭地加油。
Đội cổ vũ đang reo hò khàn giọng kiệt sức để cổ vũ cho đội của mình.
The cheerleaders are cheering at the top of their lungs for their team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây