ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
竭尽
jié jìn
Hãy cố gắng hết sức
Hán việt: kiệt tận
—

Gợi nhớ

Từ "竭尽" (jié jìn) mang nghĩa "Hãy cố gắng hết sức", kết hợp bởi 竭 (jié - kiệt): "Kiệt sức" + 尽 (jìn - tận): "Hết mức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竭: Đứng thẳng (立) dưới nắng gắt đến mức phải tự hỏi tại sao (曷) cơ thể lại mỏi mệt rã rời không còn chút sức lực, cạn kiệt, kiệt sức (竭). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽).

Thành phần cấu tạo

竭尽
jié jìn
Hãy cố gắng hết sức
竭
jié • kiệt
Kiệt sức
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (bên phải)
尽
jìn • tận
Hết mức
尽
Giản thể từ 盡
Hình tay lau sạch bát (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Hãy cố gắng hết sức
Ví dụ (3)
wǒmen我们bìxū必须jiéjìnquánlì竭尽全力qù去wánchéng完成zhè这xiàng项jiānjù艰巨de的rènwù任务。
Chúng ta phải dốc hết toàn lực để hoàn thành nhiệm vụ gian khổ này.
We must do our utmost to complete this arduous task.
yīshēng医生yǐjīng已经jiéjìn竭尽le了suǒ所néng能,dàn但háishi还是méi没néng能wǎnhuí挽回tā他de的shēngmìng生命。
Bác sĩ đã cố gắng hết sức mình, nhưng vẫn không thể cứu vãn mạng sống của anh ấy.
The doctors did everything in their power, but still could not save his life.
gōngsī公司yǐjīng已经jiéjìn竭尽le了suǒyǒu所有zīyuán资源lái来zhīchí支持zhè这gè个xiàngmù项目。
Công ty đã dốc hết mọi nguồn lực để hỗ trợ dự án này.
The company has exhausted all its resources to support this project.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây