抗衰老
—
Gợi nhớ
Từ "抗衰老" (kàng shuāilǎo) mang nghĩa "Chống lão hóa", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm" + 老 (lǎo - lão): "già". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰). • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抗衰老
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Chống lão hóa
Ví dụ (2)
过了二十五岁,就应该开始进行抗衰老护理了。
Qua tuổi 25, bạn nên bắt đầu thực hiện chăm sóc chống lão hóa rồi.
Once you pass twenty-five, you should start an anti-aging skincare routine.
保持健康饮食和充足睡眠能帮助身体抗衰老。
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và ngủ đủ giấc có thể giúp cơ thể chống lão hóa.
Maintaining a healthy diet and getting enough sleep can help the body fight aging.
2
tính từ
Nghĩa:Chống lão hóa
Ví dụ (1)
视黄醇是很多抗衰老护肤品中的核心成分。
Retinol là thành phần cốt lõi trong nhiều sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa.
Retinol is a core ingredient in many anti-aging skincare products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây