ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
缝纫
féngrèn
May vá
Hán việt: phùng nhận
—

Gợi nhớ

Từ "缝纫" (féngrèn) mang nghĩa "May vá", kết hợp bởi 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá" + 纫 (rèn - nhận): "Khâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝). • Chữ 纫: Luồn sợi chỉ tơ (纟) qua lỗ kim sắc bén như lưỡi dao (刃) để khâu vá, may mặc thành tấm áo lành lặn (纫).

Thành phần cấu tạo

缝纫
féngrèn
May vá
缝
féng / fèng • phùng
khâu vá
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
逢
Phùng
Gặp / âm đọc (bên phải)
纫
rèn • nhận
Khâu
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:May vá
Ví dụ (3)
chējiān车间jīntiān今天ānpái安排féngrèn缝纫。
Phân xưởng hôm nay sắp xếp may vá.
The workshop arranged sewing today.
féngrèn缝纫qián前yào要quèrèn确认kèhù客户yāoqiú要求。
Trước khi may vá phải xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before sewing.
zhǔguǎn主管jiǎnchá检查le了féngrèn缝纫hòu后de的jiéguǒ结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi may vá.
The supervisor checked the results after sewing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây