缝纫
—
Gợi nhớ
Từ "缝纫" (féngrèn) mang nghĩa "May vá", kết hợp bởi 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá" + 纫 (rèn - nhận): "Khâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝). • Chữ 纫: Luồn sợi chỉ tơ (纟) qua lỗ kim sắc bén như lưỡi dao (刃) để khâu vá, may mặc thành tấm áo lành lặn (纫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 缝纫
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:May vá
Ví dụ (3)
车间今天安排缝纫。
Phân xưởng hôm nay sắp xếp may vá.
The workshop arranged sewing today.
缝纫前要确认客户要求。
Trước khi may vá phải xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before sewing.
主管检查了缝纫后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi may vá.
The supervisor checked the results after sewing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây