ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纫
rèn
Khâu, may vá, xâu (kim)
Hán việt: nhận
フフ一フノ丶
6
—

Gợi nhớ

Luồn sợi chỉ tơ (纟) qua lỗ kim sắc bén như lưỡi dao (刃) để khâu vá, may mặc thành tấm áo lành lặn (纫).

Thành phần cấu tạo

纫
rèn
Khâu, may vá, xâu (kim)
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Khâu, may vá, xâu (kim)
Ví dụ (3)
nǎinai奶奶zhèngzài正在gěi给zhēn针rèn纫xiàn线。
Bà nội đang xâu chỉ vào kim.
Grandma is threading the needle.
xuéhuì学会féngrèn缝纫shì是yí一xiàng项yǒuyòng有用de的jìnéng技能。
Học được may vá là một kỹ năng có ích.
Learning sewing is a useful skill.
tā她shúliàn熟练de地rèn纫hǎo好le了chènshān衬衫de的kòuzi扣子。
Cô ấy thành thạo khâu xong cúc áo sơ mi.
She skillfully sewed the buttons on the shirt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây