缝纫工
—
Gợi nhớ
Từ "缝纫工" (féng rèn gōng) mang nghĩa "Thợ may, công nhân may", kết hợp bởi 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá" + 纫 (rèn - nhận): "Khâu" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝). • Chữ 纫: Luồn sợi chỉ tơ (纟) qua lỗ kim sắc bén như lưỡi dao (刃) để khâu vá, may mặc thành tấm áo lành lặn (纫). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thợ may, công nhân may
Ví dụ (3)
服装厂招聘几位优秀的缝纫工。
Xưởng may tuyển dụng vài thợ may giỏi.
Garment factory is hiring several excellent sewing workers.
妈妈做了一辈子的缝纫工。
Mẹ làm thợ may cả đời.
Mom worked as a sewing worker all her life.
缝纫工正在认真地缝制衣服。
Thợ may đang nghiêm túc may áo.
The sewing worker is attentively sewing clothes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây