ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
缝纫工
féng rèn gōng
Thợ may, công nhân may
Hán việt: phùng nhận công
—

Gợi nhớ

Từ "缝纫工" (féng rèn gōng) mang nghĩa "Thợ may, công nhân may", kết hợp bởi 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá" + 纫 (rèn - nhận): "Khâu" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝). • Chữ 纫: Luồn sợi chỉ tơ (纟) qua lỗ kim sắc bén như lưỡi dao (刃) để khâu vá, may mặc thành tấm áo lành lặn (纫). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).

Thành phần cấu tạo

缝纫工
féng rèn gōng
Thợ may, công nhân may
缝
féng / fèng • phùng
khâu vá
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
逢
Phùng
Gặp / âm đọc (bên phải)
纫
rèn • nhận
Khâu
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (bên phải)
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thợ may, công nhân may
Ví dụ (3)
fúzhuāngchǎng服装厂zhāopìn招聘jǐ几wèi位yōuxiù优秀de的féngrèngōng缝纫工。
Xưởng may tuyển dụng vài thợ may giỏi.
Garment factory is hiring several excellent sewing workers.
māma妈妈zuò做le了yíbèizi一辈子de的féngrèngōng缝纫工。
Mẹ làm thợ may cả đời.
Mom worked as a sewing worker all her life.
féngrèngōng缝纫工zhèngzài正在rènzhēn认真de地féngzhì缝制yīfu衣服。
Thợ may đang nghiêm túc may áo.
The sewing worker is attentively sewing clothes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây