ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拼音
pīnyīn
phiên âm, bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Hán).
Hán việt: bính âm
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "拼音" (pīnyīn) mang nghĩa "phiên âm", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 音 (yīn - âm): "âm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音).

Thành phần cấu tạo

拼音
pīnyīn
phiên âm
拼
pīn • bính
ghép
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (bên phải)
音
yīn • âm
âm
立
Bộ Lập
Đứng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, miệng phát ra (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phiên âm, bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Hán).
Ví dụ (5)
xuéxí学习hànyǔ汉语tōngcháng通常shì是cóng从pīnyīn拼音kāishǐ开始de的。
Học tiếng Trung thường bắt đầu từ việc học Pinyin (phiên âm).
Learning Chinese usually starts with pinyin.
wǒ我bú不rènshi认识zhè这gè个zì字,qǐng请bāng帮wǒ我zhù注shàng上pīnyīn拼音。
Tôi không biết chữ này, làm ơn ghi chú phiên âm giúp tôi.
I don't recognize this character; please add the pinyin for me.
nǐ你de的pīnyīn拼音fāyīn发音hěn很biāozhǔn标准。
Phát âm Pinyin của bạn rất chuẩn.
Your pinyin pronunciation is very standard.
xiànzài现在dàjiā大家dōu都xíguàn习惯yòng用pīnyīn拼音shūrùfǎ输入法dǎzì打字。
Bây giờ mọi người đều quen dùng bộ gõ Pinyin để đánh máy.
Nowadays, everyone is used to typing with a pinyin input method.
zhè这běn本gùshìshū故事书dàiyǒu带有pīnyīn拼音,shìhé适合értóng儿童yuèdú阅读。
Cuốn truyện này có kèm phiên âm, thích hợp cho trẻ em đọc.
This storybook includes pinyin and is suitable for children to read.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây