拼音
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "拼音" (pīnyīn) mang nghĩa "phiên âm", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 音 (yīn - âm): "âm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拼音
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phiên âm, bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Hán).
Ví dụ (5)
学习汉语通常是从拼音开始的。
Học tiếng Trung thường bắt đầu từ việc học Pinyin (phiên âm).
Learning Chinese usually starts with pinyin.
我不认识这个字,请帮我注上拼音。
Tôi không biết chữ này, làm ơn ghi chú phiên âm giúp tôi.
I don't recognize this character; please add the pinyin for me.
你的拼音发音很标准。
Phát âm Pinyin của bạn rất chuẩn.
Your pinyin pronunciation is very standard.
现在大家都习惯用拼音输入法打字。
Bây giờ mọi người đều quen dùng bộ gõ Pinyin để đánh máy.
Nowadays, everyone is used to typing with a pinyin input method.
这本故事书带有拼音,适合儿童阅读。
Cuốn truyện này có kèm phiên âm, thích hợp cho trẻ em đọc.
This storybook includes pinyin and is suitable for children to read.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây