ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拼接
pīnjiē
Ghép mảnh, phối ghép
Hán việt: bính tiếp
—

Gợi nhớ

Từ "拼接" (pīnjiē) mang nghĩa "Ghép mảnh, phối ghép", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).

Thành phần cấu tạo

拼接
pīnjiē
Ghép mảnh, phối ghép
拼
pīn • bính
ghép
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (bên phải)
接
jiē • tiếp
nhận
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Ghép mảnh, phối ghép
Ví dụ (3)
chējiān车间jīntiān今天ānpái安排pīnjiē拼接。
Hôm nay xưởng sắp xếp Ghép mảnh (phối ghép).
The workshop scheduled piecing for today.
pīnjiē拼接qián前yào要quèrèn确认kèhù客户yāoqiú要求。
Trước khi Ghép mảnh (phối ghép), cần xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before piecing.
zhǔguǎn主管jiǎnchá检查le了pīnjiē拼接hòu后de的jiéguǒ结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi Ghép mảnh (phối ghép).
The supervisor inspected the results after piecing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây