拼接
—
Gợi nhớ
Từ "拼接" (pīnjiē) mang nghĩa "Ghép mảnh, phối ghép", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ghép mảnh, phối ghép
Ví dụ (3)
车间今天安排拼接。
Hôm nay xưởng sắp xếp Ghép mảnh (phối ghép).
The workshop scheduled piecing for today.
拼接前要确认客户要求。
Trước khi Ghép mảnh (phối ghép), cần xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before piecing.
主管检查了拼接后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi Ghép mảnh (phối ghép).
The supervisor inspected the results after piecing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây