拼凑
—
Gợi nhớ
Từ "拼凑" (pīn còu) mang nghĩa "tập hợp lại với nhau", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 凑 (còu - thấu): "tụ tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 凑: Những tảng băng lạnh (冫) trôi dạt rồi cùng chụm lại như hai bàn tay dâng lễ (奏), mang nghĩa gom góp, tụ tập lại (凑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拼凑
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tập hợp lại với nhau
Ví dụ (3)
这篇文章是由几篇旧作拼凑而成的。
Bài viết này được chắp vá lại từ vài tác phẩm cũ.
This article was pieced together from several old works.
他花了好几天时间,才把碎瓷片拼凑完整。
Anh ấy mất mấy ngày trời mới ghép các mảnh gốm vỡ lại hoàn chỉnh.
It took him several days to piece the broken porcelain shards back together completely.
我们拼凑了所有的零钱,终于够买这本杂志了。
Chúng tôi đã gom tất cả tiền lẻ lại, cuối cùng cũng đủ mua cuốn tạp chí này.
We pooled all our loose change together and finally had enough to buy this magazine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây