凑合
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "凑合" (còuhé) mang nghĩa "tạm được", kết hợp bởi 凑 (còu - thấu): "tụ tập" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凑: Những tảng băng lạnh (冫) trôi dạt rồi cùng chụm lại như hai bàn tay dâng lễ (奏), mang nghĩa gom góp, tụ tập lại (凑). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凑合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:gom góp, tập hợp, dồn lại, góp nhặt.
Ví dụ (4)
我们大家凑合一点钱,给他买个礼物吧。
Mọi người chúng ta gom góp một ít tiền, mua cho cậu ấy món quà đi.
Let's all chip in a little money and buy him a gift.
终于凑合够了首付的钱。
Cuối cùng cũng gom đủ tiền trả đợt đầu (mua nhà, xe).
At last, we managed to scrape together enough money for the down payment.
好不容易才把人数凑合齐了。
Khó khăn lắm mới tập hợp đủ quân số.
We finally managed to gather enough people.
把这几块布料凑合在一起,也许能做个包。
Ghép mấy mảnh vải này lại với nhau, có lẽ làm được cái túi.
If we piece these scraps of fabric together, we might be able to make a bag.
2
động từ / tính từ
Nghĩa:tạm bợ, tàm tạm, qua loa, dùng tạm, chắp vá, cho qua chuyện.
Ví dụ (5)
这件衣服虽然旧了点,但还能凑合着穿。
Cái áo này tuy hơi cũ, nhưng vẫn có thể mặc tạm được.
This piece of clothing is a bit old, but it can still do for now.
今晚没做什么好菜,大家就凑合吃一点吧。
Tối nay không nấu món gì ngon, mọi người ăn tạm một chút nhé.
I didn't make anything special for dinner tonight, so let's just make do with a simple meal.
这辆车虽然破,但凑合能开。
Chiếc xe này tuy nát, nhưng vẫn lái tạm được.
This car may be beat-up, but it still runs well enough.
哪怕生活再艰难,他们也能凑合过下去。
Cho dù cuộc sống có gian nan thế nào, họ vẫn có thể sống tạm qua ngày.
No matter how hard life gets, they can still manage to get by.
这篇作文写得还算凑合。
Bài văn này viết cũng coi như tàm tạm (chấp nhận được).
This essay is passable at best.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây