紧凑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "紧凑" (jǐncòu) mang nghĩa "khít chặt, gọn chắc, dày đặc", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 凑 (còu - thấu): "tụ tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 凑: Những tảng băng lạnh (冫) trôi dạt rồi cùng chụm lại như hai bàn tay dâng lễ (奏), mang nghĩa gom góp, tụ tập lại (凑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧凑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khít chặt, gọn chắc, dày đặc
Ví dụ (5)
今天的日程安排得很紧凑。
Lịch trình hôm nay được sắp xếp rất kín.
Today's schedule is very tight.
这部电影的情节十分紧凑,没有多余的废话。
Cốt truyện của bộ phim này rất chặt chẽ, không có lời thừa thãi.
The plot of this movie is very tight, with no unnecessary filler.
这套公寓的面积虽然小,但布局非常紧凑。
Căn hộ này tuy diện tích nhỏ nhưng bố cục rất gọn chắc.
Although this apartment is small, its layout is very compact.
会议室里摆满了椅子,显得有些紧凑。
Trong phòng họp kê đầy ghế, trông có vẻ hơi khít chặt.
The meeting room was filled with chairs, making it feel a bit cramped.
他的文章结构紧凑,逻辑清晰。
Cấu trúc bài viết của anh ấy rất chặt chẽ, logic rõ ràng.
His article is tightly structured and logically clear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây