来龙去脉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "来龙去脉" (láilóng-qùmài) mang nghĩa "đầu đuôi sự việc, nguồn gốc và diễn biến", kết hợp bởi 来 (lái - lai): "đến" + 龙 (lóng - long): "con rồng" + 去 (qù - khứ): "đi" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 龙: Thân hình uốn lượn uy nghi bay vút lên tầng mây với chiếc sừng và râu bờm dũng mãnh khắc họa hình tượng con rồng (龙). • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去). • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉).
Thành phần cấu tạo
来龙去脉
đầu đuôi sự việc, nguồn gốc và diễn biến
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đầu đuôi sự việc, nguồn gốc và diễn biến
Ví dụ (5)
我想弄清楚这件事情的来龙去脉。
Tôi muốn làm rõ đầu đuôi của sự việc này.
I want to get to the bottom of how this whole matter came about.
经过调查,警察终于查清了整个案件的来龙去脉。
Sau khi điều tra, cảnh sát cuối cùng đã làm rõ được ngọn ngành của toàn bộ vụ án.
After an investigation, the police finally uncovered the full sequence of the case.
你最好把事情的来龙去脉告诉我,否则我无法帮你。
Tốt nhất là bạn hãy kể cho tôi nghe đầu đuôi sự việc, nếu không tôi không thể giúp bạn được.
You'd better tell me the whole story from beginning to end; otherwise, I won't be able to help you.
只有了解历史的来龙去脉,才能更好地理解现在。
Chỉ có hiểu rõ nguồn gốc và diễn biến của lịch sử, thì mới có thể hiểu rõ hơn về hiện tại.
Only by understanding the full course of history can we better understand the present.
听了他的解释,大家才明白了这件事的来龙去脉。
Nghe lời giải thích của anh ấy, mọi người mới hiểu rõ ngọn ngành của sự việc này.
After hearing his explanation, everyone finally understood the whole story behind the matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây