血脉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "血脉" (xuèmài) mang nghĩa "huyết mạch, dòng máu", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huyết mạch, dòng máu
Ví dụ (5)
他们拥有共同的血脉。
Họ mang trong mình chung một dòng máu.
They share the same bloodline.
传统文化已经融入了每个人的血脉。
Văn hóa truyền thống đã hòa quyện vào huyết mạch của mỗi con người.
Traditional culture has already become part of everyone's blood.
这个家族希望能永远传承血脉。
Gia tộc này hy vọng có thể lưu truyền huyết mạch mãi mãi.
This family hopes to pass on its bloodline forever.
经常运动有助于血脉畅通。
Thường xuyên vận động giúp cho huyết mạch lưu thông.
Regular exercise helps promote healthy blood circulation.
亲情是割不断的血脉相连。
Tình thân là sự kết nối huyết mạch không thể chia cắt.
Family ties are an unbreakable bond of blood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây