ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
血脉
xuèmài
huyết mạch, dòng máu
Hán việt: huyết mạch
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "血脉" (xuèmài) mang nghĩa "huyết mạch, dòng máu", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉).

Thành phần cấu tạo

血脉
xuèmài
huyết mạch, dòng máu
血
xiě / xuè • huyết
máu
血
Bộ Huyết
Hình bát chứa máu hiến tế
脉
mài / mò • mạch
mạch
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (nằm bên trái)
永
Vĩnh (biến thể)
Dòng chảy mãi mãi (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:huyết mạch, dòng máu
Ví dụ (5)
tāmen他们yōngyǒu拥有gòngtóng共同de的xuèmài血脉。
Họ mang trong mình chung một dòng máu.
They share the same bloodline.
chuántǒng传统wénhuà文化yǐjīng已经róngrù融入le了měi每gè个rén人de的xuèmài血脉。
Văn hóa truyền thống đã hòa quyện vào huyết mạch của mỗi con người.
Traditional culture has already become part of everyone's blood.
zhè这gè个jiāzú家族xīwàng希望néng能yǒngyuǎn永远chuánchéng传承xuèmài血脉。
Gia tộc này hy vọng có thể lưu truyền huyết mạch mãi mãi.
This family hopes to pass on its bloodline forever.
jīngcháng经常yùndòng运动yǒuzhùyú有助于xuèmài血脉chàngtōng畅通。
Thường xuyên vận động giúp cho huyết mạch lưu thông.
Regular exercise helps promote healthy blood circulation.
qīnqíng亲情shì是gē割búduàn不断de的xuèmài血脉xiānglián相连。
Tình thân là sự kết nối huyết mạch không thể chia cắt.
Family ties are an unbreakable bond of blood.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây