脉络
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "脉络" (màiluò) mang nghĩa "mạch lạc, đường dây, hệ thống", kết hợp bởi 脉 (mài / mò - mạch): "mạch" + 络 (luò - lạc): "Lưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 脉络
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mạch lạc, đường dây, hệ thống
Ví dụ (5)
这篇文章的脉络很清晰。
Mạch lạc của bài viết này rất rõ ràng.
The structure of this article is very clear.
叶子的脉络在阳光下清晰可见。
Hệ thống mạch của chiếc lá có thể nhìn thấy rõ dưới ánh nắng.
The veins of the leaf are clearly visible in the sunlight.
我们需要理清整个事件的脉络。
Chúng ta cần làm rõ mạch lạc của toàn bộ sự việc.
We need to sort out the whole sequence of events.
作者在书中展现了中国历史的发展脉络。
Tác giả đã thể hiện mạch phát triển của lịch sử Trung Quốc trong cuốn sách.
In the book, the author presents the course of Chinese history.
中医认为人体的经络和脉络是相通的。
Đông y cho rằng kinh lạc và hệ thống mạch của cơ thể con người thông với nhau.
Traditional Chinese medicine holds that the body's meridians and vascular pathways are interconnected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây