联络
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "联络" (liánluò) mang nghĩa "liên lạc", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 络 (luò - lạc): "Lưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 联络
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:liên lạc, liên hệ, giữ liên lạc, gắn kết.
Ví dụ (5)
我们好久没联络了,最近怎么样?
Chúng ta đã lâu không liên lạc rồi, dạo này thế nào?
We haven't been in touch for a long time. How have you been lately?
请留下你的联络方式,方便以后联系。
Vui lòng để lại phương thức liên lạc của bạn, để tiện liên hệ sau này.
Please leave your contact information so it will be easier to get in touch later.
周末大家聚一聚,联络一下感情。
Cuối tuần mọi người tụ tập một chút, gắn kết tình cảm (hâm nóng tình cảm).
Let's get together over the weekend and catch up.
他是我们公司驻北京的联络员。
Anh ấy là liên lạc viên (nhân viên đầu mối) của công ty chúng tôi tại Bắc Kinh.
He is our company's liaison officer in Beijing.
我已经跟客户联络过了,他们同意见面。
Tôi đã liên lạc với khách hàng rồi, họ đồng ý gặp mặt.
I have already contacted the client, and they agreed to meet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây