ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
紧急联络
jǐnjí liánluò
Liên hệ khẩn cấp
Hán việt: khẩn cấp liên lạc
—

Gợi nhớ

Từ "紧急联络" (jǐnjí liánluò) mang nghĩa "Liên hệ khẩn cấp", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 急 (jí - cấp): "gấp" + 联 (lián - liên): "liên kết" + 络 (luò - lạc): "Lưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络).

Thành phần cấu tạo

紧急联络
jǐnjí liánluò
Liên hệ khẩn cấp
紧
jǐn • khẩn
Chặt chẽ
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
急
jí • cấp
gấp
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
联
lián • liên
liên kết
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
关
Quan
Đóng, quan hệ / âm đọc (bên phải)
络
luò • lạc
Lưới
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
各
Các
Mỗi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Liên hệ khẩn cấp
Ví dụ (3)
zài在tiánxiě填写rùjìng入境shēnqǐng申请kǎ卡shí时,yǒu有yìlán一栏xūyào需要xiě写shàng上guónèi国内qīnshǔ亲属de的jǐnjí紧急liánluò联络fāngshì方式。
Khi điền tờ khai nhập cảnh, có một cột yêu cầu ghi phương thức liên hệ khẩn cấp của người thân trong nước.
When filling out the arrival card, there is a section where you need to write down the emergency contact information of a relative back home.
lǚxíng旅行shǒucè手册de的fēng封dǐ底yìnyǒu印有dàshǐguǎn大使馆hé和dāngdì当地bàojǐng报警tái台de的jǐnjí紧急liánluò联络diànhuà电话。
Bìa sau của sổ tay du lịch có in số điện thoại liên hệ khẩn cấp của Đại sứ quán và đồn cảnh sát địa phương.
The back cover of the travel handbook is printed with the emergency contact numbers of the embassy and local police.
xíngqián行前jiāng将jǐnjí紧急liánluò联络diànhuà电话chāoxiě抄写yí一fèn份fàng放zài在qiánbāo钱包lǐ里yǐ以bèi备bùshízhīxū不时之需。
Trước khi đi, hãy chép một bản số điện thoại khẩn cấp bỏ vào ví để phòng lúc cần kíp.
Before departing, write down a copy of emergency contact numbers and keep it in your wallet just in case.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây