紧急联络
—
Gợi nhớ
Từ "紧急联络" (jǐnjí liánluò) mang nghĩa "Liên hệ khẩn cấp", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 急 (jí - cấp): "gấp" + 联 (lián - liên): "liên kết" + 络 (luò - lạc): "Lưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络).
Thành phần cấu tạo
紧急联络
Liên hệ khẩn cấp
紧
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
急
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
联
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
关
Quan
Đóng, quan hệ / âm đọc (bên phải)
络
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
各
Các
Mỗi / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Liên hệ khẩn cấp
Ví dụ (3)
在填写入境申请卡时,有一栏需要写上国内亲属的紧急联络方式。
Khi điền tờ khai nhập cảnh, có một cột yêu cầu ghi phương thức liên hệ khẩn cấp của người thân trong nước.
When filling out the arrival card, there is a section where you need to write down the emergency contact information of a relative back home.
旅行手册的封底印有大使馆和当地报警台的紧急联络电话。
Bìa sau của sổ tay du lịch có in số điện thoại liên hệ khẩn cấp của Đại sứ quán và đồn cảnh sát địa phương.
The back cover of the travel handbook is printed with the emergency contact numbers of the embassy and local police.
行前将紧急联络电话抄写一份放在钱包里以备不时之需。
Trước khi đi, hãy chép một bản số điện thoại khẩn cấp bỏ vào ví để phòng lúc cần kíp.
Before departing, write down a copy of emergency contact numbers and keep it in your wallet just in case.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây