里脊
—
Gợi nhớ
Từ "里脊" (lǐ ji) mang nghĩa "thịt thăn, nạc thăn (lợn/bò)", kết hợp bởi 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 脊 (jǐ - tích): "Sống lưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 脊: Phần cơ thịt (月) nâng đỡ con người (人) đứng thẳng ở chính giữa tấm lưng chính là cột sống, sống lưng (脊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 里脊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thịt thăn, nạc thăn (lợn/bò)
Ví dụ (3)
糖醋里脊是一道经典的家常菜。
Thịt thăn chua ngọt là một món ăn gia đình kinh điển.
Sweet and sour tenderloin is a classic home-style dish.
妈妈买了半斤猪里脊肉。
Mẹ đã mua nửa cân thịt thăn lợn.
Mom bought half a catty of pork tenderloin.
里脊肉炒出来非常鲜嫩。
Thịt thăn xào ra ăn rất tươi mềm.
Stir-fried tenderloin turns out very tender.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây