ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
里脊
lǐ ji
thịt thăn, nạc thăn (lợn/bò)
Hán việt: lý tích
—

Gợi nhớ

Từ "里脊" (lǐ ji) mang nghĩa "thịt thăn, nạc thăn (lợn/bò)", kết hợp bởi 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 脊 (jǐ - tích): "Sống lưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 脊: Phần cơ thịt (月) nâng đỡ con người (人) đứng thẳng ở chính giữa tấm lưng chính là cột sống, sống lưng (脊).

Thành phần cấu tạo

里脊
lǐ ji
thịt thăn, nạc thăn (lợn/bò)
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
脊
jǐ • tích
Sống lưng
人
Bộ Nhân
Con người (giao nhau)
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thịt thăn, nạc thăn (lợn/bò)
Ví dụ (3)
tángcù糖醋lǐjí里脊shì是yídào一道jīngdiǎn经典de的jiāchángcài家常菜。
Thịt thăn chua ngọt là một món ăn gia đình kinh điển.
Sweet and sour tenderloin is a classic home-style dish.
māma妈妈mǎi买le了bàn半jīn斤zhū猪lǐjí里脊ròu肉。
Mẹ đã mua nửa cân thịt thăn lợn.
Mom bought half a catty of pork tenderloin.
lǐjí里脊ròu肉chǎo炒chūlái出来fēicháng非常xiānnèn鲜嫩。
Thịt thăn xào ra ăn rất tươi mềm.
Stir-fried tenderloin turns out very tender.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây