书脊
—
Gợi nhớ
Từ "书脊" (shū jǐ) mang nghĩa "gáy sách", kết hợp bởi 书 (shū - thư): "sách" + 脊 (jǐ - tích): "Sống lưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书). • Chữ 脊: Phần cơ thịt (月) nâng đỡ con người (人) đứng thẳng ở chính giữa tấm lưng chính là cột sống, sống lưng (脊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 书脊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gáy sách
Ví dụ (3)
他看着书架上整齐排列的书脊,感到很满足。
Anh ấy nhìn những gáy sách xếp ngay ngắn trên giá sách, cảm thấy rất thỏa mãn.
Looking at the spines of the books neatly lined up on the bookshelf, he felt very satisfied.
这本书的书脊已经破损,需要用胶带粘好。
Gáy của cuốn sách này đã bị rách, cần dùng băng keo dán lại.
The spine of this book is damaged and needs to be taped up.
书脊上用烫金工艺印着书名和作者。
Trên gáy sách được in nổi mạ vàng tên sách và tác giả.
The book title and author are stamped in gold on the spine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây