主梁
—
Gợi nhớ
Từ "主梁" (zhǔ liáng) mang nghĩa "Xà chính, dầm chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 梁 (liáng - lương): "dầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 梁: Đẵn gỗ cây lớn (木) bằng lưỡi đao sắc (刅) bắc ngang qua dòng nước (氵) để làm dầm nhà và cây cầu vững chắc (梁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 主梁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Xà chính, dầm chính
Ví dụ (3)
这些高强度螺栓用于连接钢结构主梁。
Những bu lông cường độ cao này được sử dụng để nối các dầm chính của kết cấu thép.
These high-strength bolts are used to connect the main beams of the steel structure.
在建造这座桥梁时,安装主梁是最关键的步骤。
Khi xây dựng cây cầu này, việc lắp đặt dầm chính là bước quan trọng nhất.
When building this bridge, installing the main beam is the most crucial step.
由于主梁出现裂缝,工程师决定对整栋建筑进行加固。
Vì dầm chính xuất hiện vết nứt, các kỹ sư quyết định gia cố lại toàn bộ tòa nhà.
Because cracks appeared on the main beam, the engineers decided to reinforce the entire building.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây