桥梁工程
—
Gợi nhớ
Từ "桥梁工程" (qiáo liáng gōng chéng) mang nghĩa "công trình xây dựng cầu", kết hợp bởi 桥 (qiáo - kiều): "Cầu" + 梁 (liáng - lương): "dầm" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 桥: Những thân gỗ lớn (木) được bắc vươn cao vút (乔) qua hai bờ sông sâu để người xe qua lại chính là cây cầu (桥). • Chữ 梁: Đẵn gỗ cây lớn (木) bằng lưỡi đao sắc (刅) bắc ngang qua dòng nước (氵) để làm dầm nhà và cây cầu vững chắc (梁). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
桥梁工程
công trình xây dựng cầu
桥
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
乔
Giản thể từ 喬
Hình cây cao vút (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
梁
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
刅
Chữ Sáng (cổ)
Vết cắt, bắt đầu (bên phải)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
工
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
程
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 桥梁工程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công trình xây dựng cầu
Ví dụ (3)
他是一名优秀的桥梁工程专家。
Ông ấy là một chuyên gia công trình cầu đường ưu tú.
He is an outstanding bridge engineering expert.
这座跨海大桥是一项伟大的桥梁工程。
Cây cầu văng vượt biển này là một công trình xây cầu vĩ đại.
This cross-sea bridge is a great bridge construction project.
学生们在大学里学习桥梁工程专业。
Các sinh viên học chuyên ngành kỹ thuật cầu đường tại trường đại học.
Students major in bridge engineering at university.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây