背脊
—
Gợi nhớ
Từ "背脊" (bèi jǐ) mang nghĩa "xương sống", kết hợp bởi 背 (bèi / bēi - bối): "lưng" + 脊 (jǐ - tích): "Sống lưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 背: Hai người quay lưng vào nhau (北) dùng phần cơ thể vững chắc (月) để gánh đỡ đồ vật nặng trên lưng, gợi nghĩa cái lưng hoặc cõng, học thuộc (背). • Chữ 脊: Phần cơ thịt (月) nâng đỡ con người (人) đứng thẳng ở chính giữa tấm lưng chính là cột sống, sống lưng (脊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 背脊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:xương sống
Ví dụ (3)
听到这个恐怖的故事,我的背脊一阵发凉。
Nghe câu chuyện kinh dị này, sống lưng tôi cảm thấy lạnh toát.
Hearing this terrifying story sent a chill down my spine.
爷爷的背脊因为长年劳作而有些弯曲。
Sống lưng của ông nội hơi còng xuống vì lao động trong nhiều năm.
Grandpa's back is slightly hunched from years of hard labor.
他挺直了背脊,勇敢地面对困难。
Anh ấy thẳng lưng lên, dũng cảm đối mặt với khó khăn.
He straightened his back and faced the difficulties bravely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây