山脊
—
Gợi nhớ
Từ "山脊" (shān jǐ) mang nghĩa "sống núi, dông núi", kết hợp bởi 山 (shān - sơn): "núi" + 脊 (jǐ - tích): "Sống lưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 脊: Phần cơ thịt (月) nâng đỡ con người (人) đứng thẳng ở chính giữa tấm lưng chính là cột sống, sống lưng (脊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 山脊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sống núi, dông núi
Ví dụ (3)
他们沿着山脊向前走。
Họ đi dọc theo sống núi về phía trước.
They walked forward along the mountain ridge.
夕阳照在山脊上非常美丽。
Nắng chiều chiếu trên sống núi vô cùng xinh đẹp.
The setting sun shining on the mountain ridge is very beautiful.
从山脊上可以看到整座山谷。
Từ trên sống núi có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng.
From the ridge, you can view the entire valley.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây