双桥
—
Gợi nhớ
Từ "双桥" (Shuāngqiáo) mang nghĩa "Cầu Kép / Song Kiều", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 桥 (qiáo - kiều): "Cầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 桥: Những thân gỗ lớn (木) được bắc vươn cao vút (乔) qua hai bờ sông sâu để người xe qua lại chính là cây cầu (桥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 双桥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cầu Kép / Song Kiều
Ví dụ (3)
双桥是周庄古镇最著名的地标性建筑。
Song Kiều là công trình kiến trúc mang tính biểu tượng nổi tiếng nhất của cổ trấn Chu Trang.
The Twin Bridges are the most famous landmark structure in the ancient town of Zhouzhuang.
画家陈逸飞的油画让周庄的双桥走向了世界。
Bức tranh sơn dầu của họa sĩ Trần Dật Phi đã đưa Song Kiều của Chu Trang vươn ra thế giới.
An oil painting by the artist Chen Yifei introduced Zhouzhuang's Twin Bridges to the world.
很多游客会在双桥上拍照留念。
Rất nhiều du khách sẽ chụp ảnh lưu niệm trên cây cầu Song Kiều.
Many tourists take commemorative photos on the Twin Bridges.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây