一双
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一双" (yì shuāng) mang nghĩa "Một đôi", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 双 (shuāng - song): "Đôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双).
Hình ảnh:

Phân tích từ 一双
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Một đôi
Ví dụ (3)
他买了一双新鞋。
Anh ấy mua một đôi giày mới.
He bought a pair of new shoes.
桌下有一双袜子。
Dưới bàn có một đôi tất.
There is a pair of socks under the table.
这是一双很耐穿的鞋。
Đây là một đôi giày rất bền.
This is a very durable pair of shoes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây