双方
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "双方" (shuāngfāng) mang nghĩa "hai bên", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).
Hình ảnh:

Phân tích từ 双方
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hai bên, đôi bên, song phương (trong hợp tác, tranh chấp, tình cảm).
Ví dụ (5)
双方签订了合作协议。
Hai bên đã ký kết thỏa thuận hợp tác.
Both sides signed a cooperation agreement.
希望通过谈判,双方能达成共识。
Hy vọng thông qua đàm phán, hai bên có thể đạt được nhận thức chung.
It is hoped that both sides can reach a consensus through negotiation.
这是一场互利共赢的比赛,双方都很满意。
Đây là một trận đấu đôi bên cùng có lợi, cả hai bên đều rất hài lòng.
This was a mutually beneficial, win-win competition, and both sides were very satisfied.
由于意见不合,双方发生了激烈的争吵。
Do ý kiến bất đồng, hai bên đã xảy ra tranh cãi kịch liệt.
Due to disagreements, the two sides got into a fierce argument.
离婚后,父母双方都有抚养孩子的义务。
Sau khi ly hôn, cả hai bên bố và mẹ đều có nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái.
After the divorce, both parents have the obligation to support the child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây