桥牌
—
Gợi nhớ
Từ "桥牌" (qiáo pái) mang nghĩa "Bài Bridge", kết hợp bởi 桥 (qiáo - kiều): "Cầu" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 桥: Những thân gỗ lớn (木) được bắc vươn cao vút (乔) qua hai bờ sông sâu để người xe qua lại chính là cây cầu (桥). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 桥牌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bài Bridge
Ví dụ (3)
打桥牌是一项需要高度合作与记忆力的智力运动。
Chơi bài Bridge là một môn thể thao trí tuệ đòi hỏi sự hợp tác cao độ và trí nhớ tốt.
Playing bridge is a mind sport that requires a high degree of cooperation and memory.
他每个周末都会和朋友们一起打桥牌。
Cuối tuần nào anh ấy cũng chơi bài Bridge cùng bạn bè.
He plays bridge with his friends every weekend.
这所大学里有一个非常活跃的桥牌俱乐部。
Trong trường đại học này có một câu lạc bộ bài Bridge hoạt động rất sôi nổi.
There is a very active bridge club at this university.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây