ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吊袜带
diàowàdài
Dây đeo tất / Đai giữ tất đùi
Hán việt: điếu vạt đới
—

Gợi nhớ

Từ "吊袜带" (diàowàdài) mang nghĩa "Dây đeo tất / Đai giữ tất đùi", kết hợp bởi 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương" + 袜 (wà - vạt): "chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊). • Chữ 袜: Món đồ bằng vải (衤) dùng để mang ở phần ngọn cuối cùng (末) của đôi chân chính là chiếc tất, chiếc vớ (袜). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).

Thành phần cấu tạo

吊袜带
diàowàdài
Dây đeo tất / Đai giữ tất đùi
吊
diào • điếu
tỏ lòng tiếc thương
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn (phía dưới)
袜
wà • vạt
chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
末
Mạt
Cuối / âm đọc (bên phải)
带
dài • đới
mang
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dây đeo tất / Đai giữ tất đùi
Ví dụ (3)
lěisī蕾丝diàowàdài吊袜带zuòwéi作为yì一zhǒng种fùgǔ复古xìnggǎn性感nèiyī内衣,zài在qíngqù情趣fúshì服饰diàn店lǐ里yǒu有hěn很hǎo好de的xiāoliàng销量。
Dây giữ tất đùi ren như một loại nội y gợi cảm cổ điển, có lượng tiêu thụ rất tốt ở các shop đồ lót quyến rũ.
As a vintage piece of sexy lingerie, lace garter belts sell very well in lingerie boutiques.
gòumǎi购买diàowàdài吊袜带tàozhuāng套装shí时,chǐmǎ尺码de的xuǎnzé选择tōngcháng通常xūyào需要gēnjù根据mǎijiā买家de的yāowéi腰围hé和túnwéi臀围。
Khi mua set dây đeo tất, việc lựa chọn kích thước thông thường cần dựa trên vòng eo và vòng mông của người mua.
When purchasing a garter belt set, size selection usually depends on the buyer's waist and hip measurements.
xǔduō许多xīnniáng新娘zài在hūnlǐ婚礼shàng上huì会pèidài佩戴lánsè蓝色de的diàowàdài吊袜带,zuòwéi作为chuántǒng传统xísú习俗de的yí一bù部fèn分。
Nhiều cô dâu sẽ đeo dây đeo tất màu xanh lam trong lễ cưới như một phần của phong tục truyền thống.
Many brides wear a blue garter belt at their wedding as part of a traditional custom.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây