吊袜带
—
Gợi nhớ
Từ "吊袜带" (diàowàdài) mang nghĩa "Dây đeo tất / Đai giữ tất đùi", kết hợp bởi 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương" + 袜 (wà - vạt): "chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊). • Chữ 袜: Món đồ bằng vải (衤) dùng để mang ở phần ngọn cuối cùng (末) của đôi chân chính là chiếc tất, chiếc vớ (袜). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吊袜带
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây đeo tất / Đai giữ tất đùi
Ví dụ (3)
蕾丝吊袜带作为一种复古性感内衣,在情趣服饰店里有很好的销量。
Dây giữ tất đùi ren như một loại nội y gợi cảm cổ điển, có lượng tiêu thụ rất tốt ở các shop đồ lót quyến rũ.
As a vintage piece of sexy lingerie, lace garter belts sell very well in lingerie boutiques.
购买吊袜带套装时,尺码的选择通常需要根据买家的腰围和臀围。
Khi mua set dây đeo tất, việc lựa chọn kích thước thông thường cần dựa trên vòng eo và vòng mông của người mua.
When purchasing a garter belt set, size selection usually depends on the buyer's waist and hip measurements.
许多新娘在婚礼上会佩戴蓝色的吊袜带,作为传统习俗的一部分。
Nhiều cô dâu sẽ đeo dây đeo tất màu xanh lam trong lễ cưới như một phần của phong tục truyền thống.
Many brides wear a blue garter belt at their wedding as part of a traditional custom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây