Gợi nhớ
Từ "吊袜带夹子" (diàowàdài jiázi) mang nghĩa "Kẹp dây đeo tất", kết hợp bởi 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương" + 袜 (wà - vạt): "chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)" + 带 (dài - đới): "mang" + 夹 (jiā / gā - giáp): "Kẹp" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊). • Chữ 袜: Món đồ bằng vải (衤) dùng để mang ở phần ngọn cuối cùng (末) của đôi chân chính là chiếc tất, chiếc vớ (袜). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 夹: Một người đứng dang tay (大) ở giữa giữ chặt hai vật nhỏ ở hai bên nách khiến chúng bị kẹp, ép vào giữa (夹). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).