吊销
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吊销" (diàoxiāo) mang nghĩa "thu hồi, tước bỏ (giấy phép, bằng cấp)", kết hợp bởi 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吊销
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu hồi, tước bỏ (giấy phép, bằng cấp)
Ví dụ (5)
因为醉酒驾驶,他的驾驶证被吊销了。
Vì lái xe trong tình trạng say xỉn, giấy phép lái xe của anh ấy đã bị tước bỏ.
His driver's license was revoked for drunk driving.
这家公司因违法经营被吊销了营业执照。
Công ty này đã bị thu hồi giấy phép kinh doanh do hoạt động trái pháp luật.
The company's business license was revoked for illegal operations.
如果你再次违规,你的执业证书将被吊销。
Nếu bạn vi phạm quy định một lần nữa, chứng chỉ hành nghề của bạn sẽ bị tước bỏ.
If you violate the rules again, your professional license will be revoked.
那个医生因为严重的医疗事故被吊销了行医执照。
Vị bác sĩ đó đã bị tước giấy phép hành nghề y do sự cố y tế nghiêm trọng.
That doctor's medical license was revoked because of a serious medical accident.
政府有权吊销不合格教育机构的办学许可证。
Chính phủ có quyền thu hồi giấy phép hoạt động của các cơ sở giáo dục không đủ tiêu chuẩn.
The government has the authority to revoke the operating permits of unqualified educational institutions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây