塔吊
—
Gợi nhớ
Từ "塔吊" (tǎdiào) mang nghĩa "Cần trục tháp / Cẩu tháp", kết hợp bởi 塔 (tǎ - tháp): "tháp" + 吊 (diào - điếu): "tỏ lòng tiếc thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 塔: Đắp từng lớp đất đá (土) chồng khít lên nhau (荅) vươn cao lên bầu trời để xây dựng nên ngôi chùa tháp uy nghiêm (塔). • Chữ 吊: Miệng (口) cất lời than khóc bên dải khăn tang trắng (巾) treo rủ xuống để viếng người đã khuất, nghĩa là điếu phúng, treo lên (吊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 塔吊
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cần trục tháp / Cẩu tháp
Ví dụ (3)
工地上几台塔吊正在吊运钢筋、模板以及商品预拌混凝土料斗。
Một vài chiếc cẩu tháp trên công trường đang cẩu chuyển cốt thép, cốp pha gỗ cũng như phễu bê tông thương phẩm.
Several tower cranes on the construction site are hoisting rebar, formwork, and ready-mix concrete hoppers.
大风天气达到六级及以上时,塔吊必须立刻停止一切起重吊装作业。
Khi thời tiết có gió lớn từ cấp 6 trở lên, cẩu tháp bắt buộc phải lập tức ngừng mọi hoạt động cẩu kéo nâng hạ.
When high winds reach Force 6 or above, tower cranes must immediately cease all hoisting operations.
塔吊指挥员和塔吊司机在施工吊运时必须使用对讲机密切配合通信。
Đội trưởng chỉ huy cẩu và tài xế lái cẩu tháp trong lúc cẩu chuyển thi công bắt buộc phải dùng bộ đàm liên lạc phối hợp chặt chẽ.
The signalman and the tower crane operator must use two-way radios to communicate and coordinate closely during hoisting operations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây