同塔
—
Gợi nhớ
Từ "同塔" (Tóngtǎ) mang nghĩa "Đồng Tháp", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 塔 (tǎ - tháp): "tháp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 塔: Đắp từng lớp đất đá (土) chồng khít lên nhau (荅) vươn cao lên bầu trời để xây dựng nên ngôi chùa tháp uy nghiêm (塔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 同塔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồng Tháp
Ví dụ (3)
周末我们去了同塔。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Đồng Tháp.
We went to Dong Thap over the weekend.
同塔的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Đồng Tháp thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Dong Thap is much more convenient than before.
这批货要送到同塔的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Đồng Tháp.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Dong Thap.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây