ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
同塔
Tóngtǎ
Đồng Tháp
Hán việt: đồng tháp
—

Gợi nhớ

Từ "同塔" (Tóngtǎ) mang nghĩa "Đồng Tháp", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 塔 (tǎ - tháp): "tháp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 塔: Đắp từng lớp đất đá (土) chồng khít lên nhau (荅) vươn cao lên bầu trời để xây dựng nên ngôi chùa tháp uy nghiêm (塔).

Thành phần cấu tạo

同塔
Tóngtǎ
Đồng Tháp
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
塔
tǎ • tháp
tháp
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
荅
Chữ Đáp
Hạt đậu nhỏ, trả lời / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đồng Tháp
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了tóngtǎ同塔。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Đồng Tháp.
We went to Dong Thap over the weekend.
tóngtǎ同塔de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Đồng Tháp thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Dong Thap is much more convenient than before.
zhè这pīhuò批货yào要sòngdào送到tóngtǎ同塔de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Đồng Tháp.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Dong Thap.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây