卡塔尔
—
Gợi nhớ
Từ "卡塔尔" (Kǎtǎ'ěr) mang nghĩa "Qatar", kết hợp bởi 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ" + 塔 (tǎ - tháp): "tháp" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡). • Chữ 塔: Đắp từng lớp đất đá (土) chồng khít lên nhau (荅) vươn cao lên bầu trời để xây dựng nên ngôi chùa tháp uy nghiêm (塔). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卡塔尔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Qatar
Ví dụ (3)
他来自卡塔尔。
Anh ấy đến từ Qatar.
He comes from Qatar.
卡塔尔的文化很有特色。
Văn hóa của Qatar rất có nét riêng.
The culture of Qatar is very distinctive.
我们在地图上找到了卡塔尔。
Chúng tôi đã tìm thấy Qatar trên bản đồ.
We found Qatar on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây