孝心
—
Gợi nhớ
Từ "孝心" (xiàoxīn) mang nghĩa "Lòng hiếu thảo", kết hợp bởi 孝 (xiào - hiếu): "Hiếu thảo" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孝: Hình ảnh người con (子) tận tụy cõng cha mẹ già (耂) trên lưng thể hiện đạo lý phụng dưỡng hiếu thảo (孝). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孝心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lòng hiếu thảo
Ví dụ (3)
他给父母买了很多礼物以表达自己的孝心。
Anh ấy mua rất nhiều quà cho cha mẹ để bày tỏ lòng hiếu thảo của mình.
He bought many gifts for his parents to express his filial devotion.
孝心不仅表现在物质上,更在平时的陪伴中。
Lòng hiếu thảo không chỉ thể hiện ở vật chất mà còn ở sự bầu bạn lúc thường ngày.
Filial piety is shown not only in material things, but even more in everyday companionship.
邻居们都夸奖她是一个有孝心的好孩子。
Hàng xóm láng giềng đều khen ngợi cô ấy là một đứa trẻ ngoan có hiếu.
The neighbors all praise her for being a good, filial child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây