ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
校徽
xiàohuī
Huy hiệu trường
Hán việt: hiệu huy
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ

Tấm biểu tượng (徽 - huy: bước đi 彳 mang dải lụa thêu tinh vi 微) gắn trên ngực áo mỗi khi đến ngôi trường (校 - hiệu: hàng cây 木 nơi trò chuyện giao lưu 交) chính là chiếc "huy hiệu trường" (校徽) đầy tự hào.

Thành phần cấu tạo

校徽
xiàohuī
Huy hiệu trường
校
xiào / jiào • hiệu
trường học
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
徽
huī • huy
biểu tượng
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
微
Vi (biến thể)
Nhỏ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Huy hiệu trường
Ví dụ (3)
xiàohuī校徽yìn印zài在xuéshēngzhèng学生证shàng上。
Huy hiệu trường được in trên thẻ học sinh.
The school badge is printed on the student ID card.
zhè这gè个xiàohuī校徽shèjì设计hěn很jiǎnjié简洁。
Thiết kế huy hiệu trường này rất đơn giản.
The design of this school badge is very simple.
lǎoshī老师jièshào介绍le了xiàohuī校徽de的hányì含义。
Giáo viên giới thiệu ý nghĩa của huy hiệu trường.
The teacher explained the meaning of the school badge.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây