罪犯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "罪犯" (zuìfàn) mang nghĩa "tội phạm, tên tội phạm", kết hợp bởi 罪 (zuì - tội): "tội lỗi" + 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪). • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 罪犯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tội phạm, tên tội phạm
Ví dụ (5)
警察逮捕了那名罪犯。
Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm đó.
The police arrested the criminal.
这名罪犯被判处十年徒刑。
Tên tội phạm này bị kết án mười năm tù.
The criminal was sentenced to ten years in prison.
他是一个危险的罪犯。
Hắn ta là một tên tội phạm nguy hiểm.
He is a dangerous criminal.
逃跑的罪犯终于被抓住了。
Tên tội phạm bỏ trốn cuối cùng đã bị bắt.
The escaped criminal was finally caught.
我们不能对罪犯仁慈。
Chúng ta không được nhân từ với tội phạm.
We cannot show mercy to criminals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây