得罪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "得罪" (dézuì) mang nghĩa "làm mất lòng, xúc phạm", kết hợp bởi 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mạo phạm, làm mất lòng, thất lễ.
Ví dụ (5)
说话太直容易得罪人。
Nói chuyện thẳng quá dễ làm mất lòng người khác.
Being too blunt can easily offend people.
我不想得罪他,因为他是我的老板。
Tôi không muốn đắc tội với ông ấy, vì ông ấy là sếp của tôi.
I don't want to offend him, because he is my boss.
刚才的话如果有什么得罪的地方,请多多包涵。
Những lời vừa rồi nếu có chỗ nào mạo phạm (đắc tội), xin hãy bỏ qua cho.
If anything I said just now was offensive, please forgive me.
为了坚持原则,他不怕得罪任何人。
Để kiên trì nguyên tắc, anh ấy không sợ đắc tội với bất kỳ ai.
In order to uphold his principles, he is not afraid of offending anyone.
我就先走了,得罪得罪。
Tôi xin phép đi trước đây, thất lễ thất lễ.
I'll be leaving now—please excuse me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây