受罪
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "受罪" (shòuzuì) mang nghĩa "chịu khổ", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 受罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chịu tội, chịu khổ, khổ sở, bị hành hạ, chịu dày vò.
Ví dụ (5)
大热天还要穿西装,真是受罪。
Trời nóng thế này mà còn phải mặc vest, đúng là chịu khổ (hành xác).
Having to wear a suit in sweltering weather is really miserable.
这种病让他受了不少罪。
Căn bệnh này khiến anh ấy phải chịu không ít đau đớn khổ sở.
This illness has caused him a great deal of suffering.
与其在这里受罪,不如回老家发展。
Thà về quê phát triển còn hơn là ở lại đây chịu khổ.
Rather than suffer here, it would be better to go back to my hometown and build a future there.
这双鞋太小了,穿着简直是花钱买罪受。
Đôi giày này nhỏ quá, mang vào đúng là bỏ tiền ra mua cái khổ vào thân.
These shoes are too small; wearing them is like paying money just to make yourself suffer.
只要孩子不受罪,父母吃再多苦也愿意。
Chỉ cần con cái không phải chịu khổ, cha mẹ có chịu cực khổ bao nhiêu cũng cam lòng.
As long as the child doesn’t have to suffer, the parents are willing to endure any hardship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây