纵火犯
—
Gợi nhớ
Từ "纵火犯" (zònghuǒ fàn) mang nghĩa "Kẻ phóng hỏa", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纵火犯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẻ phóng hỏa
Ví dụ (2)
警方通过监控录像锁定了这起案件的纵火犯。
Cảnh sát đã xác định được kẻ phóng hỏa của vụ án này thông qua video giám sát.
The police identified the arsonist in this case through surveillance footage.
那个纵火犯最终被法院判处了十年有期徒刑。
Kẻ phóng hỏa đó cuối cùng đã bị tòa án kết án mười năm tù có thời hạn.
That arsonist was eventually sentenced to ten years in prison by the court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây