触动
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "触动" (chùdòng) mang nghĩa "chạm vào; xúc động, làm rung động lòng người", kết hợp bởi 触 (chù - xúc): "chạm" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 触动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chạm vào; xúc động, làm rung động lòng người
Ví dụ (5)
这部电影深深地触动了我的心。
Bộ phim này đã làm rung động sâu sắc trái tim tôi.
This movie deeply touched my heart.
他的话触动了我的痛处。
Lời nói của anh ấy đã chạm vào nỗi đau của tôi.
What he said touched a sore spot with me.
那首老歌触动了他的回忆。
Bài hát cũ đó đã chạm vào ký ức của anh ấy.
That old song stirred up his memories.
看到那个孤独的孩子,我内心的某根弦被触动了。
Nhìn thấy đứa trẻ cô đơn đó, một sợi dây nào đó trong lòng tôi đã bị rung động.
Seeing that lonely child struck a chord deep inside me.
这张旧照片触动了她的心事。
Bức ảnh cũ này đã chạm vào tâm sự của cô ấy.
This old photograph touched something deep in her heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây