ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
触动
chùdòng
chạm vào; xúc động, làm rung động lòng người
Hán việt: xúc động
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "触动" (chùdòng) mang nghĩa "chạm vào; xúc động, làm rung động lòng người", kết hợp bởi 触 (chù - xúc): "chạm" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

触动
chùdòng
chạm vào; xúc động, làm rung động lòng người
触
chù • xúc
chạm
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chạm vào; xúc động, làm rung động lòng người
Ví dụ (5)
zhè这bù部diànyǐng电影shēnshēn深深de地chùdòng触动le了wǒ我de的xīn心。
Bộ phim này đã làm rung động sâu sắc trái tim tôi.
This movie deeply touched my heart.
tā他dehuà的话chùdòng触动le了wǒ我de的tòng痛chù处。
Lời nói của anh ấy đã chạm vào nỗi đau của tôi.
What he said touched a sore spot with me.
nà那shǒu首lǎogē老歌chùdòng触动le了tā他de的huíyì回忆。
Bài hát cũ đó đã chạm vào ký ức của anh ấy.
That old song stirred up his memories.
kàndào看到nà那gè个gūdú孤独de的háizi孩子,wǒ我nèixīn内心de的mǒu某gēn根xián弦bèi被chùdòng触动le了。
Nhìn thấy đứa trẻ cô đơn đó, một sợi dây nào đó trong lòng tôi đã bị rung động.
Seeing that lonely child struck a chord deep inside me.
zhè这zhāng张jiù旧zhàopiān照片chùdòng触动le了tā她de的xīnshì心事。
Bức ảnh cũ này đã chạm vào tâm sự của cô ấy.
This old photograph touched something deep in her heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây