押金
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "押金" (yājīn) mang nghĩa "tiền cọc", kết hợp bởi 押 (yā - áp): "áp giải" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 押: Đưa bàn tay (扌) ấn mạnh con dấu lên tờ khế ước hạng giáp (甲) để ký cược thế chấp hoặc áp giải, giam giữ (押). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 押金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền đặt cọc, tiền thế chân, tiền bảo đảm.
Ví dụ (5)
租这套房子需要付一个月的押金。
Thuê căn nhà này cần phải trả một tháng tiền đặt cọc.
Renting this apartment requires a one-month security deposit.
退房时,如果没有损坏物品,押金会全额退还。
Khi trả phòng, nếu không làm hỏng đồ đạc, tiền cọc sẽ được hoàn trả toàn bộ.
When you move out, if nothing is damaged, the deposit will be refunded in full.
请收好您的押金收据。
Vui lòng giữ kỹ biên lai tiền đặt cọc của bạn.
Please keep your deposit receipt safe.
住酒店通常需要交纳押金。
Ở khách sạn thông thường cần phải nộp tiền thế chân.
You usually need to pay a deposit when staying at a hotel.
因为弄坏了家具,房东扣了我的押金。
Vì làm hỏng đồ nội thất, chủ nhà đã trừ tiền cọc của tôi.
Because I damaged the furniture, the landlord withheld my deposit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây