押运车
—
Gợi nhớ
Từ "押运车" (yāyùnchē) nghĩa là "Xe bọc thép chở tiền", ghép bởi: 押 (yā): áp giải + 运 (yùn): vận chuyển + 车 (chē): xe.
Thành phần cấu tạo
押运车
Xe bọc thép chở tiền
扌
甲
辶
云
车
Phân tích từ 押运车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xe bọc thép chở tiền
Ví dụ (3)
押运车准时停在银行门口,安保人员正准备装运现金。
Xe bọc thép chở tiền dừng đúng giờ trước cửa ngân hàng, nhân viên an ninh đang chuẩn bị xếp tiền lên xe.
The armored cash-in-transit vehicle stopped punctually at the bank entrance, and security personnel were preparing to load the cash.
所有的押运车都安装了实时卫星定位和视频监控系统。
Tất cả các xe bọc thép chở tiền đều được lắp đặt hệ thống định vị vệ tinh thời gian thực và giám sát video.
All cash-in-transit vehicles are equipped with real-time satellite positioning and video surveillance systems.
押运车在行驶过程中不得随意停靠或更改既定路线。
Xe bọc thép chở tiền trong quá trình di chuyển không được tự ý đỗ lại hoặc thay đổi lộ trình đã định.
Cash-in-transit vehicles must not make unauthorized stops or alter their established routes while in transit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây