武装押运
—
Gợi nhớ
Từ "武装押运" (wǔzhuāng yāyùn) mang nghĩa "Vận chuyển tiền có vũ trang", kết hợp bởi 武 (wǔ - võ): "võ" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 押 (yā - áp): "áp giải" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 武: Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 押: Đưa bàn tay (扌) ấn mạnh con dấu lên tờ khế ước hạng giáp (甲) để ký cược thế chấp hoặc áp giải, giam giữ (押). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 武装押运
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Vận chuyển tiền có vũ trang
Ví dụ (3)
银行业务中的现金调拨工作全部委托专业公司进行武装押运。
Công việc điều chuyển tiền mặt trong nghiệp vụ ngân hàng đều được ủy thác cho công ty chuyên nghiệp tiến hành vận chuyển có vũ trang.
All cash transfer operations in banking are outsourced to specialized companies for armed escort.
武装押运人员配备了防弹衣和散弹枪以确保物资安全。
Nhân viên vận chuyển có vũ trang được trang bị áo chống đạn và súng shotgun để đảm bảo an toàn cho tài sản.
Armed escort personnel are equipped with bulletproof vests and shotguns to ensure the safety of the cargo.
武装押运过程中,警戒人员必须保持高度警惕。
Trong quá trình vận chuyển tiền có vũ trang, nhân viên bảo vệ cảnh giới phải giữ tinh thần cảnh giác cao độ.
During armed escort operations, security guards must maintain a high level of vigilance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây