ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
武装押运
wǔzhuāng yāyùn
Vận chuyển tiền có vũ trang
Hán việt: võ trang áp vận
—

Gợi nhớ

Từ "武装押运" (wǔzhuāng yāyùn) mang nghĩa "Vận chuyển tiền có vũ trang", kết hợp bởi 武 (wǔ - võ): "võ" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 押 (yā - áp): "áp giải" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 武: Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 押: Đưa bàn tay (扌) ấn mạnh con dấu lên tờ khế ước hạng giáp (甲) để ký cược thế chấp hoặc áp giải, giam giữ (押). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).

Thành phần cấu tạo

武装押运
wǔzhuāng yāyùn
Vận chuyển tiền có vũ trang
武
wǔ • võ
võ
止
Bộ Chỉ
Dừng (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
装
zhuāng • trang
cài đặt
壮
Tráng
Mạnh mẽ / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)
押
yā • áp
áp giải
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
甲
Giáp
Giáp / âm đọc (bên phải)
运
yùn • vận
vận chuyển
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:Vận chuyển tiền có vũ trang
Ví dụ (3)
yínháng银行yèwù业务zhōng中de的xiànjīn现金diàobō调拨gōngzuò工作quánbù全部wěituō委托zhuānyè专业gōngsī公司jìnxíng进行wǔzhuāng武装yāyùn押运。
Công việc điều chuyển tiền mặt trong nghiệp vụ ngân hàng đều được ủy thác cho công ty chuyên nghiệp tiến hành vận chuyển có vũ trang.
All cash transfer operations in banking are outsourced to specialized companies for armed escort.
wǔzhuāng武装yāyùn押运rényuán人员pèibèi配备le了fángdànyī防弹衣hé和sàndànqiāng散弹枪yǐ以quèbǎo确保wùzī物资ānquán安全。
Nhân viên vận chuyển có vũ trang được trang bị áo chống đạn và súng shotgun để đảm bảo an toàn cho tài sản.
Armed escort personnel are equipped with bulletproof vests and shotguns to ensure the safety of the cargo.
wǔzhuāng武装yāyùn押运guòchéng过程zhōng中,jǐngjiè警戒rényuán人员bìxū必须bǎochí保持gāodù高度jǐngtì警惕。
Trong quá trình vận chuyển tiền có vũ trang, nhân viên bảo vệ cảnh giới phải giữ tinh thần cảnh giác cao độ.
During armed escort operations, security guards must maintain a high level of vigilance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây