扣押权
—
Gợi nhớ
Từ "扣押权" (kòuyā quán) nghĩa là "Quyền cầm giữ", ghép bởi: 扣 (kòu): cài + 押 (yā): áp giải + 权 (quán): quyền lực.
Thành phần cấu tạo
扣押权
Quyền cầm giữ
扌
口
甲
木
又
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyền cầm giữ
Ví dụ (2)
如果船东未能按时支付运费,承运人可以行使其扣押权。
Nếu chủ tàu không trả tiền cước đúng hạn, người vận chuyển có thể thực hiện quyền cầm giữ của mình.
If the shipowner fails to pay the freight on time, the carrier may exercise its right of lien.
法院依法对债务人的厂房实行扣押权。
Tòa án thực hiện quyền cầm giữ đối với nhà xưởng của con nợ theo pháp luật.
The court exercised the right of seizure over the debtor's factory building in accordance with the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây