质押
—
Gợi nhớ
Từ "质押" (zhìyā) mang nghĩa "Cầm cố tài sản", kết hợp bởi 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 押 (yā - áp): "áp giải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 押: Đưa bàn tay (扌) ấn mạnh con dấu lên tờ khế ước hạng giáp (甲) để ký cược thế chấp hoặc áp giải, giam giữ (押).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 质押
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Cầm cố tài sản
Ví dụ (2)
他将手里的公司股票质押给银行以获取流动资金。
Anh ấy đã cầm cố cổ phiếu công ty đang nắm giữ cho ngân hàng để lấy vốn lưu động.
He pledged his company shares to the bank to obtain working capital.
股权质押比例过高可能会引发爆仓风险。
Tỷ lệ cầm cố cổ phần quá cao có thể dẫn tới rủi ro bị giải chấp tài sản.
An excessively high share pledge ratio may trigger the risk of forced liquidation.
2
danh từ
Nghĩa:Cầm cố tài sản
Ví dụ (1)
质押与抵押的区别在于是否转移财产的占有权。
Điểm khác biệt giữa cầm cố (chất chấp) và thế chấp là có chuyển giao quyền chiếm hữu thực tế đối với tài sản hay không.
The difference between a pledge and a mortgage lies in whether possession of the property is transferred.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây