绊脚石
—
Gợi nhớ
Từ "绊脚石" (bàn jiǎo shí) mang nghĩa "Vật cản đường, chướng ngại vật", kết hợp bởi 绊 (bàn - bán): "Vướng chân" + 脚 (jiǎo / jué - cước): "chân" + 石 (shí - thạch): "Đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绊: Sợi dây thừng (纟) quấn ngang nửa chừng (半) dưới gầm bàn làm người đi qua vô tình vướng chân, cản trở bước đi (绊). • Chữ 脚: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚). • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绊脚石
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vật cản đường, chướng ngại vật
Ví dụ (3)
骄傲自满往往是成功路上的绊脚石。
Kiêu ngạo tự mãn thường là vật ngáng chân trên con đường thành công.
Arrogance and complacency are often stumbling blocks on the road to success.
我们必须清除一切改革的绊脚石。
Chúng ta phải dẹp bỏ mọi chướng ngại vật cản trở cải cách.
We must clear away all stumbling blocks to reform.
缺乏资金成了他创业的最大绊脚石。
Thiếu vốn đã trở thành vật cản đường lớn nhất cho việc khởi nghiệp của anh ấy.
Lack of funds became the biggest stumbling block in starting his business.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây