ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不羁
bù jī
không bị ngăn cấm
Hán việt: bất ky
—

Gợi nhớ

Từ "不羁" (bù jī) mang nghĩa "không bị ngăn cấm", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 羁 (jī - ky): "Kiềm chế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 羁: Lưới (罒) trói ngựa (马) không cho chạy, kiềm chế ràng buộc, trói buộc (羁).

Thành phần cấu tạo

不羁
bù jī
không bị ngăn cấm
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
羁
jī • ky
Kiềm chế
罒
Bộ Võng (biến thể)
Lưới (phía trên)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:không bị ngăn cấm
Ví dụ (3)
tā他xìnggé性格fàngdàngbùjī放荡不羁,xǐhuan喜欢sìchù四处liúlàng流浪。
Tính cách của anh ta phóng túng tự do, thích đi lang thang khắp nơi.
He has an unruly and freewheeling personality and likes to wander around.
shīrén诗人nà那zhǒng种bù不jī羁de的cáihuá才华zài在zuòpǐn作品zhōng中dédào得到le了wánměi完美de的zhǎnxiàn展现。
Tài hoa không chịu trói buộc của nhà thơ đã được thể hiện một cách hoàn hảo trong tác phẩm.
The poet's uninhibited talent is perfectly displayed in his works.
niánqīngrén年轻人zǒng总yǒu有yì一kē颗xiàngwǎng向往zìyóu自由、kuángfàngbùjī狂放不羁de的xīn心。
Người trẻ tuổi luôn có một trái tim hướng về tự do và phóng khoáng không kiềm chế.
Young people always have a wild and untamed heart that yearns for freedom.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây