不羁
—
Gợi nhớ
Từ "不羁" (bù jī) mang nghĩa "không bị ngăn cấm", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 羁 (jī - ky): "Kiềm chế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 羁: Lưới (罒) trói ngựa (马) không cho chạy, kiềm chế ràng buộc, trói buộc (羁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不羁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không bị ngăn cấm
Ví dụ (3)
他性格放荡不羁,喜欢四处流浪。
Tính cách của anh ta phóng túng tự do, thích đi lang thang khắp nơi.
He has an unruly and freewheeling personality and likes to wander around.
诗人那种不羁的才华在作品中得到了完美的展现。
Tài hoa không chịu trói buộc của nhà thơ đã được thể hiện một cách hoàn hảo trong tác phẩm.
The poet's uninhibited talent is perfectly displayed in his works.
年轻人总有一颗向往自由、狂放不羁的心。
Người trẻ tuổi luôn có một trái tim hướng về tự do và phóng khoáng không kiềm chế.
Young people always have a wild and untamed heart that yearns for freedom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây