ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
牵连
qiānlián
có liên quan
Hán việt: khiên liên
—

Gợi nhớ

Từ "牵连" (qiānlián) mang nghĩa "có liên quan", kết hợp bởi 牵 (qiān - khiên): "Dắt" + 连 (lián - liên): "Ngay cả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牵: Dưới mái chuồng (冖), người nông dân cầm sợi dây lớn (大) buộc vào mũi con trâu (牛) để dẫn đi cày gọi là dắt, kéo theo (牵). • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连).

Thành phần cấu tạo

牵连
qiānlián
có liên quan
牵
qiān • khiên
Dắt
牵
Giản thể từ 牽
Hình tay dắt trâu (phồn thể)
连
lián • liên
Ngay cả
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Động từ trạng thái tân ngữ
Nghĩa:có liên quan
Ví dụ (3)
zhè这cì次shìgù事故qiānlián牵连dào到le了xǔduō许多wúgū无辜de的rén人。
Tai nạn lần này đã liên lụy đến nhiều người vô tội.
This accident implicated many innocent people.
tā他de的wéifǎ违法xíngwéi行为qiānlián牵连le了tā他de的jiārén家人。
Hành vi vi phạm pháp luật của anh ta đã dính líu đến gia đình anh ta.
His illegal actions implicated his family.
wǒ我bù不xiǎng想bǎ把nǐ你yě也qiānlián牵连jìn进zhè这jiàn件shìqing事情lǐ里。
Tôi không muốn kéo bạn dính líu vào chuyện này.
I don't want to drag you into this matter too.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây