牵连
—
Gợi nhớ
Từ "牵连" (qiānlián) mang nghĩa "có liên quan", kết hợp bởi 牵 (qiān - khiên): "Dắt" + 连 (lián - liên): "Ngay cả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牵: Dưới mái chuồng (冖), người nông dân cầm sợi dây lớn (大) buộc vào mũi con trâu (牛) để dẫn đi cày gọi là dắt, kéo theo (牵). • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 牵连
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái tân ngữ
Nghĩa:có liên quan
Ví dụ (3)
这次事故牵连到了许多无辜的人。
Tai nạn lần này đã liên lụy đến nhiều người vô tội.
This accident implicated many innocent people.
他的违法行为牵连了他的家人。
Hành vi vi phạm pháp luật của anh ta đã dính líu đến gia đình anh ta.
His illegal actions implicated his family.
我不想把你也牵连进这件事情里。
Tôi không muốn kéo bạn dính líu vào chuyện này.
I don't want to drag you into this matter too.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây