牵引
—
Gợi nhớ
Từ "牵引" (qiān yǐn) mang nghĩa "kéo, lực kéo, kéo dắt", kết hợp bởi 牵 (qiān - khiên): "Dắt" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牵: Dưới mái chuồng (冖), người nông dân cầm sợi dây lớn (大) buộc vào mũi con trâu (牛) để dẫn đi cày gọi là dắt, kéo theo (牵). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 牵引
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kéo, lực kéo, kéo dắt
Ví dụ (3)
故障车辆由拖车牵引着离开了现场。
Xe bị hỏng đã được xe kéo dắt rời khỏi hiện trường.
The broken-down vehicle was towed away from the scene by a tow truck.
火车头正牵引着长长的车厢前进。
Đầu tàu đang kéo những toa xe dài tiến về phía trước.
The locomotive is pulling the long train of carriages forward.
重力牵引着物体向下坠落。
Trọng lực kéo vật thể rơi xuống phía dưới.
Gravity pulls objects downward as they fall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây