引发
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "引发" (yǐnfā) mang nghĩa "Gây ra", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 引发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Gây ra
Ví dụ (3)
低温可能引发交通事故。
Nhiệt độ thấp có thể gây ra tai nạn giao thông.
Low temperatures may cause traffic accidents.
这个消息引发了公众讨论。
Tin này gây ra thảo luận trong công chúng.
This news sparked public discussion.
缺水会引发很多问题。
Thiếu nước sẽ gây ra nhiều vấn đề.
Water shortages can cause many problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây