扯上
—
Gợi nhớ
Từ "扯上" (chě shàng) mang nghĩa "kéo lên (dính líu, liên can)", kết hợp bởi 扯 (chě - xả): "Kéo" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扯: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt vạt áo giữ người kia dừng lại (止) không cho bước đi là động tác lôi, kéo (扯). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扯上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kéo lên (dính líu, liên can)
Ví dụ (3)
我不想跟这件事扯上任何关系。
Tôi không muốn dính líu đến bất kỳ quan hệ nào với việc này.
I don't want to get involved in this matter in any way.
他怎么也跟那个案子扯上了?
Sao anh ta cũng bị kéo vào vụ án đó thế?
How did he get mixed up in that case too?
别把无辜的人扯上。
Đừng kéo người vô tội dính líu vào.
Don't drag innocent people into this.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây