ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扯上
chě shàng
kéo lên (dính líu, liên can)
Hán việt: xả thượng
—

Gợi nhớ

Từ "扯上" (chě shàng) mang nghĩa "kéo lên (dính líu, liên can)", kết hợp bởi 扯 (chě - xả): "Kéo" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扯: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt vạt áo giữ người kia dừng lại (止) không cho bước đi là động tác lôi, kéo (扯). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

扯上
chě shàng
kéo lên (dính líu, liên can)
扯
chě • xả
Kéo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
止
Bộ Chỉ
Dừng / âm đọc (bên phải)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:kéo lên (dính líu, liên can)
Ví dụ (3)
wǒ我bù不xiǎng想gēn跟zhè这jiàn件shì事chě扯shàng上rènhé任何guānxi关系。
Tôi không muốn dính líu đến bất kỳ quan hệ nào với việc này.
I don't want to get involved in this matter in any way.
tā他zěnme怎么yě也gēn跟nà那gè个ànzi案子chě扯shàng上le了?
Sao anh ta cũng bị kéo vào vụ án đó thế?
How did he get mixed up in that case too?
bié别bǎ把wúgū无辜de的rén人chě扯shàng上。
Đừng kéo người vô tội dính líu vào.
Don't drag innocent people into this.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây